沿街
—
Gợi nhớ
Từ "沿街" (yán jiē) mang nghĩa "dọc theo đường phố", kết hợp bởi 沿 (yán - diên): "Dọc theo" + 街 (jiē - nhai): "Đường phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沿: Dòng nước suối (氵) cứ thế uốn lượn chảy xuôi theo thung lũng (㕣) không đổi hướng, mang nghĩa men theo, dọc theo (沿). • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沿街
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:dọc theo đường phố
Ví dụ (3)
沿街停放的车辆把道路都堵住了。
Xe cộ đỗ dọc đường phố đã làm tắc nghẽn cả lối đi.
Vehicles parked along the street blocked the entire road.
很多沿街商铺已经开始了年终打折促销。
Nhiều cửa hàng dọc đường phố đã bắt đầu chương trình khuyến mãi giảm giá cuối năm.
Many street-front shops have already started their year-end discount promotions.
环卫工人每天早晨都会沿街清扫垃圾。
Công nhân vệ sinh môi trường dọn dẹp rác dọc phố vào mỗi buổi sáng.
Sanitation workers sweep up trash along the streets every morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây