夭折
—
Gợi nhớ
Từ "夭折" (yǎo zhé) mang nghĩa "chết yểu, đứt gánh giữa đường", kết hợp bởi 夭 (yāo - yêu): "chết trẻ" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夭: Dáng người (大) đang chạy bỗng nghiêng đầu gục ngã từ khi còn non nớt, mang nghĩa non tơ hoặc chết trẻ (夭). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夭折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chết yểu, đứt gánh giữa đường
Ví dụ (3)
这个婴儿出生不久就夭折了,真令人痛心。
Đứa bé này sinh ra không lâu đã qua đời sớm, thật khiến người ta đau lòng.
This baby died shortly after birth, which is truly heartbreaking.
由于资金不足,这个创业项目不幸夭折。
Do thiếu vốn, dự án khởi nghiệp này đã không may bị đứt gánh giữa đường.
Due to insufficient funds, this startup project unfortunately came to a premature end.
很多伟大的构想都在萌芽阶段就夭折了。
Rất nhiều ý tưởng vĩ đại đã bị lụi tàn ngay từ giai đoạn trứng nước.
Many great ideas die in the bud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây