Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
已然
yǐ rán
Đã
Hán việt: dĩ nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "已然" (yǐ rán) mang nghĩa "Đã", kết hợp bởi 已 (yǐ - dĩ): "đã" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

已然
yǐ rán
Đã
已
yǐ • dĩ
đã
已
Bộ Dĩ
Hình thai nhi đã phát triển xong
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Đã
Ví dụ (3)
shìqing事情yǐ已rán然fāshēng发生,hòuhuǐ后悔yě也méiyǒu没有yòng用le了。
Sự việc đã xảy ra rồi, hối hận cũng vô ích.
The matter has already happened, so there is no use regretting it.
cǐshí此时tā他yǐ已rán然chéngwéi成为le了yì一míng名yōuxiù优秀de的yīshēng医生。
Lúc này anh ấy đã trở thành một bác sĩ ưu tú.
By this time, he had already become an outstanding doctor.
mùsè暮色yǐ已rán然jiànglín降临,jiēdào街道shàng上liàng亮qǐ起le了lùdēng路灯。
Bóng đêm đã buông xuống, đèn đường đã sáng lên trên các con phố.
Dusk had already fallen, and the streetlights lit up along the streets.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây