已然
—
Gợi nhớ
Từ "已然" (yǐ rán) mang nghĩa "Đã", kết hợp bởi 已 (yǐ - dĩ): "đã" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 已然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Đã
Ví dụ (3)
事情已然发生,后悔也没有用了。
Sự việc đã xảy ra rồi, hối hận cũng vô ích.
The matter has already happened, so there is no use regretting it.
此时他已然成为了一名优秀的医生。
Lúc này anh ấy đã trở thành một bác sĩ ưu tú.
By this time, he had already become an outstanding doctor.
暮色已然降临,街道上亮起了路灯。
Bóng đêm đã buông xuống, đèn đường đã sáng lên trên các con phố.
Dusk had already fallen, and the streetlights lit up along the streets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây