硬仗
—
Gợi nhớ
Từ "硬仗" (yìng zhàng) mang nghĩa "trận chiến cam go, thử thách gay go", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 仗 (zhàng - trượng): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 仗: Người lính (亻) tay nắm chắc cây trượng dài một trượng (丈) bước ra trận tiền, mang nghĩa trận đánh hoặc cậy thế, dựa vào (仗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 硬仗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trận chiến cam go, thử thách gay go
Ví dụ (3)
接下来的决赛是一场硬仗,我们不能掉以轻心。
Trận chung kết tiếp theo là một trận chiến khó khăn, chúng ta không thể lơ là cảnh giác.
The upcoming final will be a tough battle, and we cannot let our guard down.
团队经过连续几天的攻坚,终于打赢了这次技术的硬仗。
Đội ngũ sau nhiều ngày liên tục tấn công khó khăn, cuối cùng đã giành thắng lợi trong trận chiến kỹ thuật gian khổ này.
After several consecutive days of tackling key problems, the team finally won this tough technical battle.
创业的道路上有很多硬仗要打,需要有坚韧不拔的毅力。
Trên con đường khởi nghiệp có rất nhiều trận chiến gian khổ phải trải qua, cần phải có nghị lực kiên trì bền bỉ.
There are many tough battles to fight on the road of entrepreneurship, which requires unwavering perseverance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây