游艇
—
Gợi nhớ
Từ "游艇" (yóu tǐng) mang nghĩa "du thuyền", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 艇 (tǐng - đĩnh): "thuyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 艇: Con thuyền nhỏ (舟) lướt nhanh trên sóng nước thẳng tiến về phía sân chầu (廷), đó là chiếc tàu nhỏ, thuyền máy (艇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 游艇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:du thuyền
Ví dụ (3)
富豪们喜欢在周末开着游艇出海度假。
Các nhà phú hào thích lái du thuyền ra khơi nghỉ dưỡng vào cuối tuần.
The wealthy like to take their yachts out to sea for weekend vacations.
港口里停泊着各种豪华的游艇。
Trong bến cảng neo đậu đủ loại du thuyền sang trọng.
Various luxury yachts are moored in the harbor.
他们租了一艘游艇举办海上生日派对。
Họ đã thuê một chiếc du thuyền để tổ chức tiệc sinh nhật trên biển.
They rented a yacht to host a birthday party at sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây