Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迂回
yū huí
vòng quanh, uốn khúc, đi đường vòng
Hán việt: vu hồi
—

Gợi nhớ

Từ "迂回" (yū huí) mang nghĩa "vòng quanh, uốn khúc, đi đường vòng", kết hợp bởi 迂 (yū - vu): "vòng vo" + 回 (huí - hồi): "về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迂: Bước chân đi lại (辶) cứ rẽ ngoặt nhiều hướng (于) chứ không đi thẳng, tạo nên con đường vòng vo, quanh co (迂). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).

Thành phần cấu tạo

迂回
yū huí
vòng quanh, uốn khúc, đi đường vòng
迂
yū • vu
vòng vo
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
于
Vu
Ở / âm đọc (phía trên)
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vòng quanh, uốn khúc, đi đường vòng
Ví dụ (3)
xīliú溪流yánzhe沿着shāngǔ山谷yūhuí迂回liútǎng流淌。
Dòng suối chảy uốn khúc dọc theo thung lũng.
The stream winds its way along the valley.
jūnduì军队cǎiqǔ采取yūhuízhànshù迂回战术,cóng从cè侧yì翼bāo包chāo抄dírén敌人。
Quân đội áp dụng chiến thuật đi vòng, bao vây kẻ địch từ bên sườn.
The army adopted outflanking tactics and encircled the enemy from the flank.
zài在shāngwù商务tánpàn谈判zhōng中,tā他shànyú善于yòng用yūhuí迂回de的fāngshì方式jiějué解决zhēngyì争议。
Trong đàm phán thương mại, anh ấy giỏi giải quyết tranh chấp bằng phương pháp gián tiếp.
In business negotiations, he is good at resolving disputes in a roundabout way.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây