迂回
—
Gợi nhớ
Từ "迂回" (yū huí) mang nghĩa "vòng quanh, uốn khúc, đi đường vòng", kết hợp bởi 迂 (yū - vu): "vòng vo" + 回 (huí - hồi): "về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迂: Bước chân đi lại (辶) cứ rẽ ngoặt nhiều hướng (于) chứ không đi thẳng, tạo nên con đường vòng vo, quanh co (迂). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迂回
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vòng quanh, uốn khúc, đi đường vòng
Ví dụ (3)
溪流沿着山谷迂回流淌。
Dòng suối chảy uốn khúc dọc theo thung lũng.
The stream winds its way along the valley.
军队采取迂回战术,从侧翼包抄敌人。
Quân đội áp dụng chiến thuật đi vòng, bao vây kẻ địch từ bên sườn.
The army adopted outflanking tactics and encircled the enemy from the flank.
在商务谈判中,他善于用迂回的方式解决争议。
Trong đàm phán thương mại, anh ấy giỏi giải quyết tranh chấp bằng phương pháp gián tiếp.
In business negotiations, he is good at resolving disputes in a roundabout way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây