余光
—
Gợi nhớ
Từ "余光" (yú guāng) mang nghĩa "khóe mắt, tầm nhìn ngoại vi, ánh sáng còn sót lại", kết hợp bởi 余 (yú - dư): "Dư" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 余光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khóe mắt, tầm nhìn ngoại vi, ánh sáng còn sót lại
Ví dụ (3)
他用余光瞥见有人正悄悄靠近他。
Anh ấy dùng khóe mắt liếc thấy có người đang lặng lẽ tiếp cận mình.
Out of the corner of his eye, he caught a glimpse of someone quietly approaching him.
夕阳的余光洒在湖面上,显得格外美丽。
Ánh hoàng hôn còn sót lại tỏa xuống mặt hồ, trông cực kỳ xinh đẹp.
The afterglow of the setting sun shone on the lake, looking extraordinarily beautiful.
读书时,不要用余光去看电视,要集中注意力。
Khi đọc sách, đừng liếc mắt nhìn tivi, phải tập trung chú ý.
When reading, don't watch TV out of the corner of your eye; stay focused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây