余生
—
Gợi nhớ
Từ "余生" (yú shēng) mang nghĩa "quãng đời còn lại, phần đời còn lại", kết hợp bởi 余 (yú - dư): "Dư" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 余生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quãng đời còn lại, phần đời còn lại
Ví dụ (3)
历经磨难后,他只想在乡下安度余生。
Sau khi trải qua nhiều gian khổ, anh ấy chỉ muốn an dưỡng quãng đời còn lại ở nông thôn.
After going through many hardships, he only wanted to spend the rest of his life peacefully in the countryside.
能够与你共度余生,是我最大的幸福。
Có thể cùng em đi hết quãng đời còn lại là hạnh phúc lớn nhất của anh.
Being able to spend the rest of my life with you is my greatest happiness.
他将余生都奉献给了慈善事业。
Ông ấy đã cống hiến cả quãng đời còn lại của mình cho sự nghiệp từ thiện.
He dedicated the rest of his life to charity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây