宰相
—
Gợi nhớ
Từ "宰相" (zǎi xiàng) mang nghĩa "Tể tướng", kết hợp bởi 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宰相
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tể tướng
Ví dụ (3)
诸葛亮是三国时期著名的蜀国宰相。
Gia Cát Lượng là vị tể tướng nước Thục nổi tiếng thời Tam Quốc.
Zhuge Liang was the famous prime minister of the state of Shu during the Three Kingdoms period.
宰相肚里能撑船,形容人宽宏大量。
Tể tướng trong bụng có thể chèo thuyền, ví von người có lòng khoan dung độ lượng.
"A prime minister's belly is big enough to pole a boat in" describes a person who is magnanimous and forgiving.
宰相的职责是协助皇帝处理国家大事。
Chức trách của tể tướng là hỗ trợ hoàng đế xử lý việc lớn của quốc gia.
The duty of the prime minister was to assist the emperor in handling major state affairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây