Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宰相
zǎi xiàng
Tể tướng
Hán việt: tể tương
—

Gợi nhớ

Từ "宰相" (zǎi xiàng) mang nghĩa "Tể tướng", kết hợp bởi 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).

Thành phần cấu tạo

宰相
zǎi xiàng
Tể tướng
宰
zǎi • tể
Giết mổ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (phía dưới)
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tể tướng
Ví dụ (3)
zhūgěliàng诸葛亮shì是sānguó三国shíqī时期zhùmíng著名de的shǔguó蜀国zǎixiàng宰相。
Gia Cát Lượng là vị tể tướng nước Thục nổi tiếng thời Tam Quốc.
Zhuge Liang was the famous prime minister of the state of Shu during the Three Kingdoms period.
zǎixiàng宰相dù肚lǐ里néng能chēng撑chuán船,xíngróng形容rén人kuānhóng宽宏dàliàng大量。
Tể tướng trong bụng có thể chèo thuyền, ví von người có lòng khoan dung độ lượng.
"A prime minister's belly is big enough to pole a boat in" describes a person who is magnanimous and forgiving.
zǎixiàng宰相de的zhízé职责shì是xiézhù协助huángdì皇帝chǔlǐ处理guójiā国家dàshì大事。
Chức trách của tể tướng là hỗ trợ hoàng đế xử lý việc lớn của quốc gia.
The duty of the prime minister was to assist the emperor in handling major state affairs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây