憎恶
—
Gợi nhớ
Từ "憎恶" (zēng wù) mang nghĩa "ghét cay ghét đắng, căm ghét", kết hợp bởi 憎 (zēng - tăng): "Ghét" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憎: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi oán giận chồng chất hơn cả những gì đã từng (曾) trải qua chính là sự căm ghét, ghét bỏ (憎). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 憎恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ghét cay ghét đắng, căm ghét
Ví dụ (3)
他极其憎恶那些欺骗朋友的虚伪之人。
Anh ta cực kỳ căm ghét những kẻ đạo đức giả lừa dối bạn bè.
He deeply loathes hypocritical people who deceive their friends.
我们大家都憎恶任何形式的暴力和战争。
Tất cả chúng ta đều căm ghét mọi hình thức bạo lực và chiến tranh.
We all detest any form of violence and war.
他的脸上流露出对腐败现象的深深憎恶。
Gương mặt anh ấy lộ rõ vẻ căm ghét sâu sắc đối với hiện tượng tham nhũng.
His face revealed a deep abhorrence of corruption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây