珍爱
—
Gợi nhớ
Từ "珍爱" (zhēn ài) mang nghĩa "trân trọng, yêu quý", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 珍爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trân trọng, yêu quý
Ví dụ (3)
我们要珍爱生命,注意交通安全。
Chúng ta phải trân trọng mạng sống, chú ý an toàn giao thông.
We must cherish life and pay attention to traffic safety.
这是母亲留给我的遗物,我一直加倍珍爱。
Đây là di vật mẹ để lại cho tôi, tôi luôn vô cùng trân quý.
This is a keepsake left to me by my mother, and I have always treasured it dearly.
无论走到哪里,她都深深珍爱着自己的祖国。
Dù đi đến đâu, cô ấy cũng luôn yêu quý đất nước của mình sâu sắc.
Wherever she goes, she deeply cherishes her homeland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây