Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
执掌
zhí zhǎng
nắm giữ, nắm quyền, cai quản
Hán việt: chấp chưởng
—

Gợi nhớ

Từ "执掌" (zhí zhǎng) mang nghĩa "nắm giữ, nắm quyền, cai quản", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).

Thành phần cấu tạo

执掌
zhí zhǎng
nắm giữ, nắm quyền, cai quản
执
zhí • chấp
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
掌
zhǎng • chưởng
lòng bàn tay
尚
Chữ Thượng
Tôn chuộng, phía trên / âm đọc
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay nắm giữ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nắm giữ, nắm quyền, cai quản
Ví dụ (3)
tā他zhízhǎng执掌zhè这jiā家qǐyè企业yǐ已yǒu有shínián十年zhī之jiǔ久。
Ông ấy đã nắm quyền điều hành doanh nghiệp này được mười năm.
He has been at the helm of this enterprise for ten years.
xīnrèn新任zǒnglǐ总理zhèngshì正式kāishǐ开始zhízhǎng执掌guójiā国家zhèngquán政权。
Tân thủ tướng chính thức bắt đầu nắm giữ chính quyền đất nước.
The newly appointed prime minister officially took control of the national government.
shéi谁jiāng将zhízhǎng执掌zhè这gè个bùmén部门de的cáizhèng财政dàquán大权?
Ai sẽ nắm giữ quyền lực tài chính tối cao của bộ phận này?
Who will take charge of the financial power of this department?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây