作罢
—
Gợi nhớ
Từ "作罢" (zuò bà) mang nghĩa "bỏ cuộc, từ bỏ, thôi", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 罢 (bà - bãi): "thôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 作罢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bỏ cuộc, từ bỏ, thôi
Ví dụ (3)
由于天公不作美,我们的郊游计划只能作罢。
Do thời tiết không thuận lợi, kế hoạch dã ngoại của chúng tôi đành phải hủy bỏ.
Because the weather didn't cooperate, we had to drop our outing plans.
既然大家都不同意,这个提议就此作罢。
Nếu mọi người đều không đồng ý, đề xuất này coi như thôi.
Since nobody agrees, let's drop this proposal.
他原本想去外地工作,但考虑到父母的身体,只好作罢。
Anh ấy ban đầu muốn đi làm việc ở nơi khác, nhưng nghĩ đến sức khỏe của cha mẹ nên đành từ bỏ.
He originally wanted to work in another city, but considering his parents' health, he had to give up the idea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây