车棚
—
Gợi nhớ
Từ "车棚" (chēpéng) mang nghĩa "Nhà để xe / Lán xe", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 棚 (péng - bằng): "Lều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 棚: Ghép nhiều thanh gỗ (木) song song sát cạnh nhau như đôi bạn (朋) để che nắng mưa ngoài đồng, dựng thành cái lều, giàn che (棚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 车棚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà để xe / Lán xe
Ví dụ (3)
请把你的自行车推到车棚里停放。
Vui lòng dắt xe đạp của bạn vào trong nhà để xe đỗ.
Please wheel your bicycle into the bike shed and park it there.
学校的车棚就在第一教学楼的后边。
Nhà để xe của trường học ở ngay phía sau tòa nhà giảng đường số 1.
The school's bike shed is right behind the No. 1 teaching building.
车棚里停满了各种各样的电动车。
Trong nhà xe đỗ đầy các loại xe máy điện.
The bike shed is packed with all kinds of electric scooters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây