巴掌
—
Gợi nhớ
Từ "巴掌" (bāzhang) mang nghĩa "Lòng bàn tay", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 掌 (zhǎng - chưởng): "lòng bàn tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 掌: Đưa bàn tay (手) lên cao (尚) để làm chủ, điều khiển và nắm giữ mọi việc trong lòng bàn tay (掌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴掌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lòng bàn tay
Ví dụ (3)
他伸出巴掌,上面沾满了泥土。
Anh ấy xòe lòng bàn tay ra, trên đó bám đầy đất cát.
He held out his palm, which was covered in dirt.
这个小女孩的脸只有巴掌大,非常精致。
Gương mặt của cô bé này chỉ to bằng lòng bàn tay, rất thanh tú.
This little girl's face is only the size of a palm and very delicate.
他气得狠狠地拍了一下桌子,巴掌都打红了。
Anh ấy tức giận đập mạnh xuống bàn một cái, lòng bàn tay cũng đỏ ửng lên.
He was so angry that he slammed his hand down hard on the table, turning his palm red.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây