巨龙
—
Gợi nhớ
Từ "巨龙" (jùlóng) mang nghĩa "Con rồng khổng lồ", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 龙 (lóng - long): "con rồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巨龙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con rồng khổng lồ
Ví dụ (3)
远看长城,就像一条卧在群山之中的巨龙。
Nhìn Vạn Lý Trường Thành từ xa giống như một con rồng khổng lồ nằm giữa trùng điệp núi non.
Viewed from afar, the Great Wall looks like a giant dragon lying among the mountains.
一列火车宛如钢铁巨龙,在辽阔的原野上奔驰。
Chuyến tàu hỏa tựa như một con rồng sắt khổng lồ lao vun vút trên đồng hoang bao la.
The train speeds across the vast plains like a giant steel dragon.
黄河像一条巨龙,奔腾不息地流向大海。
Sông Hoàng Hà giống như một con rồng khổng lồ, cuồn cuộn chảy không ngừng ra biển lớn.
The Yellow River flows ceaselessly toward the sea like a giant dragon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây