聚餐
—
Gợi nhớ
Từ "聚餐" (jù cān) mang nghĩa "Ăn liên hoan, tụ họp ăn uống", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 聚餐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ăn liên hoan, tụ họp ăn uống
Ví dụ (3)
毕业前夕,全班同学聚餐了一次。
Trước thềm tốt nghiệp, cả lớp đã tụ tập ăn liên hoan một lần.
On the eve of graduation, the whole class got together for a meal once.
逢年过节,我们一家人都会聚餐庆祝。
Mỗi dịp lễ tết, cả gia đình chúng tôi đều tụ họp ăn uống để ăn mừng.
On holidays and festivals, our whole family gathers for a meal to celebrate.
今晚公司在附近的餐厅聚餐,大家都去吧。
Tối nay công ty liên hoan ở nhà hàng gần đây, mọi người cùng đi nhé.
The company is having a dinner gathering at a nearby restaurant tonight; everyone should go.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây