中东
—
Gợi nhớ
Từ "中东" (Zhōngdōng) mang nghĩa "Trung Đông", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung Đông
Ví dụ (3)
中东地区拥有丰富的石油资源。
Khu vực Trung Đông sở hữu nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú.
The Middle East possesses abundant oil resources.
这里的气候非常干燥,和中东很像。
Khí hậu ở đây rất khô hạn, rất giống với Trung Đông.
The climate here is very dry, much like the Middle East.
他经常去中东国家出差。
Anh ấy thường xuyên đi công tác ở các nước Trung Đông.
He often goes on business trips to Middle Eastern countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây