佛像
—
Gợi nhớ
Từ "佛像" (fóxiàng) mang nghĩa "Tượng Phật", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佛像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tượng Phật
Ví dụ (3)
寺庙里供奉着一尊巨大的金身佛像。
Trong chùa thờ phụng một bức tượng Phật dát vàng khổng lồ.
A huge golden Buddha statue is enshrined in the temple.
这里的石窟里保存着许多古代的佛像。
Nhiều bức tượng Phật cổ đại được lưu giữ trong các hang đá ở đây.
Many ancient Buddha statues are preserved in the grottoes here.
艺术家正在精心雕刻一尊木质佛像。
Nghệ sĩ đang chăm chút điêu khắc một bức tượng Phật bằng gỗ.
The artist is meticulously carving a wooden Buddha statue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây