做伴
—
Gợi nhớ
Từ "做伴" (zuòbàn) mang nghĩa "Làm bạn / Bầu bạn", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 做伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm bạn / Bầu bạn
Ví dụ (3)
孩子们不在家,她买了一只猫来做伴。
Con cái không có nhà, bà ấy mua một con mèo về để bầu bạn.
With the children away from home, she bought a cat to keep her company.
今晚我留下来给你做伴吧。
Tối nay tôi ở lại bầu bạn với bạn nhé.
Let me stay tonight to keep you company.
旅途中能有人做伴,就不会觉得寂寞。
Trên chặng đường du lịch có người làm bạn thì sẽ không cảm thấy cô đơn.
If you have someone to keep you company during a journey, you won't feel lonely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây