玛丽亚
—
Gợi nhớ
Từ "玛丽亚" (Mǎlìyà) mang nghĩa "Maria", kết hợp bởi 玛 (mǎ - mã): "mã não" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玛: Viên đá ngọc (王) có vân đẹp và bền bỉ như chú ngựa quý (马) thường ghép trong tên đá mã não hoặc phiên âm (玛). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玛丽亚
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây