透亮
—
Gợi nhớ
Từ "透亮" (tòuliàng) mang nghĩa "sáng sủa / trong suốt", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 透亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sáng sủa / trong suốt
Ví dụ (3)
雨过天晴,天空显得格外蓝,格外透亮。
Mưa ngớt trời hửng nắng, bầu trời trông vô cùng xanh và trong trẻo.
After the rain cleared up, the sky looked extraordinarily blue and crystal clear.
擦洗干净的玻璃窗非常透亮。
Cửa kính được lau sạch sẽ vô cùng sáng sủa, trong suốt.
The wiped-clean glass windows are very bright and clear.
听了他的一番话,我的心里顿时透亮了。
Nghe xong lời của anh ấy, lòng tôi bỗng chốc trở nên sáng tỏ.
After hearing what he said, my heart suddenly felt clear and enlightened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây