Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
歌喉
gē hóu
Giọng ca, tiếng hát
Hán việt: ca hầu
—

Gợi nhớ

Từ "歌喉" (gē hóu) mang nghĩa "Giọng ca, tiếng hát", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 喉 (hóu - hầu): "Họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 喉: Cổ họng bên trong miệng (口) là nơi hẹp và trọng yếu giống như vị trí của bậc chư hầu giữ cửa ải (侯), gọi là vòm họng, yết hầu (喉).

Thành phần cấu tạo

歌喉
gē hóu
Giọng ca, tiếng hát
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
喉
hóu • hầu
Họng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
侯
Hầu
Hình người bắn cung / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giọng ca, tiếng hát
Ví dụ (3)
tā她nà那měimiào美妙de的gēhóu歌喉zhēngfú征服le了suǒyǒu所有de的píngwěi评委。
Giọng hát tuyệt vời của cô ấy đã chinh phục được tất cả ban giám khảo.
Her wonderful singing voice won over all the judges.
gēshǒu歌手yìzhǎngēhóu一展歌喉,xiànchǎng现场dùnshí顿时xiǎngqǐ响起rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声。
Ca sĩ vừa cất giọng hát, khán phòng lập tức vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
As soon as the singer showed off their singing voice, warm applause broke out on the spot.
shùlín树林lǐ里,xiǎoniǎo小鸟zhèngzài正在jìnqíng尽情zhǎnshì展示tāmen它们qīngcuì清脆de的gēhóu歌喉。
Trong rừng, những chú chim nhỏ đang thỏa sức phô diễn giọng ca lảnh lót của mình.
In the woods, little birds are showing off their melodious voices to their hearts' content.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây