圣火
—
Gợi nhớ
Từ "圣火" (shèng huǒ) mang nghĩa "Ngọn lửa thiêng", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圣火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngọn lửa thiêng
Ví dụ (3)
奥运圣火在希腊奥林匹亚成功采集。
Ngọn lửa thiêng Olympic đã được thắp lên thành công tại Olympia, Hy Lạp.
The Olympic flame was successfully lit in Olympia, Greece.
圣火将在世界各地进行火炬传递。
Ngọn lửa thiêng sẽ được rước đuốc đi qua nhiều nơi trên thế giới.
The sacred flame will be carried in a torch relay around the world.
圣火在主体育场的主火炬台熊熊燃烧。
Ngọn lửa thiêng cháy sáng bùng bùng trên đài đuốc chính ở sân vận động trung tâm.
The sacred flame burned brightly in the main cauldron of the main stadium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây