刘易斯
—
Gợi nhớ
Từ "刘易斯" (Liú yì sī) mang nghĩa "Lewis (Tên riêng)", kết hợp bởi 刘 (liú - lưu): "Họ Lưu" + 易 (yì - dị): "dễ" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刘: Văn chương (文) sắc sảo kết hợp cùng lưỡi đao (刂) uy dũng tạo nên danh gia vọng tộc họ Lưu (刘). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刘易斯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Lewis (Tên riêng)
Ví dụ (3)
刘易斯是二十世纪最伟大的短跑运动员之一。
Lewis là một trong những vận động viên chạy cự ly ngắn vĩ đại nhất của thế kỷ 20.
Lewis is one of the greatest sprinters of the twentieth century.
刘易斯写的这本小说风靡全球。
Cuốn tiểu thuyết do Lewis viết đã gây sốt trên toàn cầu.
This novel written by Lewis took the world by storm.
科学家刘易斯因其杰出研究获得诺贝尔奖。
Nhà khoa học Lewis đã nhận giải Nobel nhờ nghiên cứu xuất sắc của mình.
Scientist Lewis won the Nobel Prize for his outstanding research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây