Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
犬子
quǎn zǐ
Khuyển tử, con trai của tôi (từ khiêm tốn)
Hán việt: khuyển tử
—

Gợi nhớ

Từ "犬子" (quǎn zǐ) mang nghĩa "Khuyển tử, con trai của tôi (từ khiêm tốn)", kết hợp bởi 犬 (quǎn - khuyển): "Con chó" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犬: Chú chó nhỏ vẫy cái đuôi trên lưng và sủa vang giữ nhà cho chủ (犬) chính là hình ảnh con chó trung thành (犬). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

犬子
quǎn zǐ
Khuyển tử, con trai của tôi (từ khiêm tốn)
犬
quǎn • khuyển
Con chó
犬
Bộ Khuyển
Hình con chó đang chạy
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây