亚当
—
Gợi nhớ
Từ "亚当" (Yà dāng) mang nghĩa "Adam", kết hợp bởi 亚 (yà - á): "Á" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亚当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Adam
Ví dụ (3)
圣经记载,亚当是上帝创造的第一个人。
Kinh Thánh ghi lại rằng Adam là người đầu tiên được Thượng đế tạo ra.
According to the Bible, Adam was the first man created by God.
亚当和夏娃在伊甸园里过着无忧无虑的生活。
Adam và Eve đã sống một cuộc sống vô lo vô nghĩ trong vườn địa đàng.
Adam and Eve lived a carefree life in the Garden of Eden.
亚当因为偷吃禁果而被逐出了伊甸园。
Adam vì ăn trộm trái cấm nên đã bị đuổi khỏi vườn địa đàng.
Adam was expelled from the Garden of Eden for eating the forbidden fruit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây