基督徒
—
Gợi nhớ
Từ "基督徒" (Jī dū tú) mang nghĩa "tín đồ Cơ Đốc giáo, Kitô hữu", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 督 (dū - đốc): "giám sát" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 督: Người chú (叔) có kinh nghiệm luôn mở to đôi mắt (目) theo dõi sát sao từng công việc của con cháu, nghĩa là giám sát, đốc thúc (督). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tín đồ Cơ Đốc giáo, Kitô hữu
Ví dụ (3)
作为一名基督徒,他每周日都去教堂做礼拜。
Là một tín đồ Cơ Đốc giáo, anh ấy đi nhà thờ lễ bái vào mỗi Chủ nhật.
As a Christian, he goes to church for worship every Sunday.
基督徒们在圣诞节前夕聚在一起唱赞美诗。
Các Kitô hữu tụ tập cùng nhau hát thánh ca vào đêm trước Giáng sinh.
Christians gather together to sing hymns on Christmas Eve.
圣经是所有基督徒必读的宗教经典。
Kinh Thánh là tác phẩm kinh điển tôn giáo bắt buộc phải đọc của mọi Kitô hữu.
The Bible is a must-read religious classic for all Christians.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây