烧香
—
Gợi nhớ
Từ "烧香" (shāo xiāng) mang nghĩa "thắp hương, thắp nhang", kết hợp bởi 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烧香
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thắp hương, thắp nhang
Ví dụ (3)
奶奶每天早晨都会在神像前烧香拜佛。
Bà nội mỗi sáng sớm đều thắp hương bái Phật trước tượng thần.
Every morning, Grandma burns incense and prays to Buddha in front of the statue.
初一和十五,寺庙里烧香的香客络绎不绝。
Ngày mùng một và ngày rằm, khách hành hương đến thắp hương ở chùa đông nghịt không ngớt.
On the first and fifteenth days of the lunar month, there is an endless stream of worshippers burning incense in the temple.
平时不努力,临时抱佛脚烧香是没用的。
Ngày thường không nỗ lực, nước đến chân mới nhảy (đến lúc cần mới thắp hương cầu Phật) thì vô ích thôi.
If you don't work hard usually, burning incense at the last minute is useless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây