瞎子
—
Gợi nhớ
Từ "瞎子" (xiā zi) mang nghĩa "người mù, người khiếm thị", kết hợp bởi 瞎 (xiā - hạt): "mù" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞎: Đôi mắt (目) chẳng may bị tổn hại (害) không còn nhìn thấy ánh sáng nên trở thành mù lòa, làm bừa không căn cứ (瞎). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瞎子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người mù, người khiếm thị
Ví dụ (3)
虽然他是个瞎子,但他能通过听觉分辨方向。
Mặc dù ông ấy là một người mù, nhưng ông ấy có thể phân biệt phương hướng thông qua thính giác.
Although he is blind, he can tell directions through his sense of hearing.
我们不能像瞎子摸象一样,只看问题的一个方面。
Chúng ta không thể giống như thầy bói xem voi (người mù sờ voi), chỉ nhìn thấy một mặt của vấn đề.
We must not be like the blind men touching an elephant, looking at only one aspect of a problem.
导盲犬可以帮助瞎子在马路上安全行走。
Chó dẫn đường có thể giúp người mù đi lại an toàn trên đường phố.
Guide dogs can help blind people walk safely on the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây