Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不妥
bù tuǒ
không thỏa đáng, bất ổn, không thích hợp
Hán việt: bất thỏa
—

Gợi nhớ

Từ "不妥" (bù tuǒ) mang nghĩa "không thỏa đáng, bất ổn, không thích hợp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 妥 (tuǒ - thỏa): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 妥: Bàn tay nhẹ nhàng (爫) đặt lên vai vỗ về giúp người phụ nữ (女) cảm thấy yên lòng và mọi việc đều ổn thỏa, thích hợp (妥).

Thành phần cấu tạo

不妥
bù tuǒ
không thỏa đáng, bất ổn, không thích hợp
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
妥
tuǒ • thỏa
Thích hợp
爫
Bộ Trảo
Bàn tay vỗ về nhẹ nhàng (phía trên)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ an tâm, bình ổn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:không thỏa đáng, bất ổn, không thích hợp
Ví dụ (3)
wǒ我juéde觉得zhè这gè个fāng'àn方案hái还yǒuxiē有些bù不tuǒ妥zhī之chù处,xūyào需要xiūgǎi修改。
Tôi cảm thấy phương án này vẫn còn một số chỗ chưa thỏa đáng, cần sửa đổi.
I feel that there are still some inappropriate points in this plan that need revision.
zài在kāihuì开会shí时zhíjiē直接dǐngzhuàng顶撞lǐngdǎo领导,zhèyàng这样zuò做yǒuxiē有些bùtuǒ不妥。
Trực tiếp đối đầu với lãnh đạo khi đang họp, làm như vậy có chút không thích hợp.
Openly talking back to the leader during a meeting is somewhat inappropriate.
rúguǒ如果yǒu有shénme什么bùtuǒ不妥,qǐng请dàjiā大家suíshí随时zhǐzhèng指正。
Nếu có gì không ổn, xin mọi người hãy chỉ ra và sửa chữa bất cứ lúc nào.
If there is anything inappropriate, please feel free to point it out and correct it at any time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây