不妥
—
Gợi nhớ
Từ "不妥" (bù tuǒ) mang nghĩa "không thỏa đáng, bất ổn, không thích hợp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 妥 (tuǒ - thỏa): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 妥: Bàn tay nhẹ nhàng (爫) đặt lên vai vỗ về giúp người phụ nữ (女) cảm thấy yên lòng và mọi việc đều ổn thỏa, thích hợp (妥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不妥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không thỏa đáng, bất ổn, không thích hợp
Ví dụ (3)
我觉得这个方案还有些不妥之处,需要修改。
Tôi cảm thấy phương án này vẫn còn một số chỗ chưa thỏa đáng, cần sửa đổi.
I feel that there are still some inappropriate points in this plan that need revision.
在开会时直接顶撞领导,这样做有些不妥。
Trực tiếp đối đầu với lãnh đạo khi đang họp, làm như vậy có chút không thích hợp.
Openly talking back to the leader during a meeting is somewhat inappropriate.
如果有什么不妥,请大家随时指正。
Nếu có gì không ổn, xin mọi người hãy chỉ ra và sửa chữa bất cứ lúc nào.
If there is anything inappropriate, please feel free to point it out and correct it at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây