命脉
—
Gợi nhớ
Từ "命脉" (mìng mài) mang nghĩa "huyết mạch, mạch sống, mệnh mạch", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 命脉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huyết mạch, mạch sống, mệnh mạch
Ví dụ (3)
农业是国民经济的命脉,必须高度重视。
Nông nghiệp là huyết mạch của nền kinh tế quốc dân, phải vô cùng coi trọng.
Agriculture is the lifeblood of the national economy and must be given high priority.
交通运输系统被称为城市运转的命脉。
Hệ thống giao thông vận tải được mệnh danh là huyết mạch vận hành của thành phố.
The transportation system is known as the lifeblood of a city's operation.
掌握了资金来源,就等于掌握了公司的命脉。
Nắm giữ được nguồn vốn đồng nghĩa với việc nắm giữ được mệnh mạch của công ty.
Controlling the source of funding is equivalent to controlling the lifeblood of the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây