Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
命脉
mìng mài
huyết mạch, mạch sống, mệnh mạch
Hán việt: mệnh mạch
—

Gợi nhớ

Từ "命脉" (mìng mài) mang nghĩa "huyết mạch, mạch sống, mệnh mạch", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).

Thành phần cấu tạo

命脉
mìng mài
huyết mạch, mạch sống, mệnh mạch
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)
脉
mài / mò • mạch
mạch
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)
永
Vĩnh (biến thể)
Dòng chảy mãi mãi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:huyết mạch, mạch sống, mệnh mạch
Ví dụ (3)
nóngyè农业shì是guómínjīngjì国民经济de的mìngmài命脉,bìxū必须gāodù高度zhòngshì重视。
Nông nghiệp là huyết mạch của nền kinh tế quốc dân, phải vô cùng coi trọng.
Agriculture is the lifeblood of the national economy and must be given high priority.
jiāotōngyùnshū交通运输xìtǒng系统bèi被chēngwéi称为chéngshì城市yùnzhuàn运转de的mìngmài命脉。
Hệ thống giao thông vận tải được mệnh danh là huyết mạch vận hành của thành phố.
The transportation system is known as the lifeblood of a city's operation.
zhǎngwò掌握le了zījīn资金láiyuán来源,jiù就děngyú等于zhǎngwò掌握le了gōngsī公司de的mìngmài命脉。
Nắm giữ được nguồn vốn đồng nghĩa với việc nắm giữ được mệnh mạch của công ty.
Controlling the source of funding is equivalent to controlling the lifeblood of the company.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây