端倪
—
Gợi nhớ
Từ "端倪" (duān ní) mang nghĩa "Manh mối, manh nha, đầu mối", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 倪 (ní - nghê): "đầu mối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 倪: Nhìn dáng vẻ con người (亻) từ thuở còn là đứa trẻ thơ (兒) đã có thể nhận ra đầu mối và dấu vết ban đầu (倪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 端倪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Manh mối, manh nha, đầu mối
Ví dụ (3)
警方经过调查,终于发现了一点案情的端倪。
Cảnh sát sau khi điều tra cuối cùng cũng phát hiện ra một chút manh mối của vụ án.
After investigating, the police finally uncovered some clues to the case.
从当前的经济走势中,我们可以看出未来发展的端倪。
Từ xu hướng kinh tế hiện tại, chúng ta có thể nhìn ra những dấu hiệu phát triển trong tương lai.
From the current economic trends, we can see the early signs of future development.
这件事情复杂异常,至今仍看不出任何端倪。
Sự việc này phức tạp bất thường, đến nay vẫn chưa thấy có bất kỳ manh mối nào.
This matter is unusually complicated, and no clues can be seen so far.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây