赠言
—
Gợi nhớ
Từ "赠言" (zèng yán) mang nghĩa "Lời khuyên, lời chúc (khi từ biệt)", kết hợp bởi 赠 (zèng - tặng): "tặng" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赠: Mang những vật phẩm quý giá (贝) đã từng (曾) trân trọng cất giữ trao tận tay người tri kỷ, thể hiện tấm lòng biếu tặng, trao tặng (赠). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赠言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời khuyên, lời chúc (khi từ biệt)
Ví dụ (3)
毕业纪念册上写满了老师和同学们的赠言。
Lưu bút tốt nghiệp viết đầy những lời chúc của thầy cô và bạn bè.
The graduation yearbook is filled with parting words from teachers and classmates.
临行前,爷爷给他的赠言是“脚踏实地”。
Trước lúc lên đường, lời dặn dò của ông nội dành cho anh ấy là "chân giẫm đất thực" (hãy làm việc thực tế, vững vàng).
Before his departure, his grandfather's parting advice to him was to "keep your feet on the ground."
这篇深切的赠言表达了她对朋友真挚的友情。
Lời dặn dò sâu sắc này đã thể hiện tình cảm chân thành của cô ấy dành cho bạn mình.
This heartfelt inscription expressed her sincere friendship for her friend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây