怜爱
—
Gợi nhớ
Từ "怜爱" (lián ài) mang nghĩa "Thương yêu, yêu thương trìu mến", kết hợp bởi 怜 (lián - liên): "thương hại" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怜: Trái tim (忄) rung động trước lời cầu cứu (令) của người gặp cảnh khốn cùng nên nảy sinh lòng thông cảm, thương hại (怜). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怜爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ/danh từ
Nghĩa:Thương yêu, yêu thương trìu mến
Ví dụ (3)
看着襁褓中的婴儿,母亲的眼神里充满了怜爱。
Nhìn đứa trẻ sơ sinh trong tã lót, ánh mắt của người mẹ tràn đầy vẻ yêu thương trìu mến.
Looking at the baby in swaddling clothes, the mother's eyes were filled with tender affection.
他对这个失去双亲的小女孩充满了怜爱之情。
Anh ấy tràn ngập tình thương yêu đối với cô bé mồ côi cả cha lẫn mẹ này.
He was filled with tender pity and affection for the little girl who had lost both her parents.
这只流浪猫温顺可爱,十分招人怜爱。
Con mèo hoang này ngoan ngoãn đáng yêu, rất khiến người ta phát lòng yêu thương mến mộ.
This stray cat is docile and cute, easily winning people's affection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây