火爆
—
Gợi nhớ
Từ "火爆" (huǒ bào) mang nghĩa "Nóng nảy; sôi động, bùng nổ, đắt khách", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 爆 (bào - bạo): "Nổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 火爆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nóng nảy; sôi động, bùng nổ, đắt khách
Ví dụ (3)
他的脾气很火爆,一两句话不合心意就会发火。
Tính khí của anh ta rất nóng nảy, chỉ một hai câu không vừa ý là nổi giận lôi đình.
He has a fiery temper and will flare up at the slightest remark that doesn't suit him.
节假日期间,这家景区的旅游市场异常火爆。
Trong suốt kỳ nghỉ lễ, thị trường du lịch ở khu danh lam thắng cảnh này vô cùng bùng nổ.
During the holidays, the tourism market at this scenic spot is extraordinarily booming.
新歌一经发布,网络上的反响就非常火爆。
Ca khúc mới ngay sau khi được phát hành đã nhận được phản ứng cực kỳ bùng nổ trên mạng.
As soon as the new song was released, the response online was explosively popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây