引人注目
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引人注目" (yǐnrén-zhùmù) mang nghĩa "thu hút sự chú ý, đáng chú ý", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 人 (rén - nhân): "người" + 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引人注目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thu hút sự chú ý, đáng chú ý
Ví dụ (5)
她的新发型很引人注目。
Kiểu tóc mới của cô ấy rất thu hút sự chú ý.
Her new hairstyle is very eye-catching.
这个建筑的设计非常引人注目。
Thiết kế của tòa nhà này vô cùng đáng chú ý.
The design of this building is very striking.
他在会议上的发言十分引人注目。
Bài phát biểu của anh ấy tại hội nghị vô cùng thu hút sự chú ý.
His remarks at the meeting were particularly attention-grabbing.
展览馆里最引人注目的是那一幅巨大的油画。
Điều đáng chú ý nhất trong phòng triển lãm là bức tranh sơn dầu khổng lồ đó.
The most eye-catching exhibit in the gallery was that enormous oil painting.
这款手机以其引人注目的外观赢得了年轻人的喜爱。
Chiếc điện thoại này đã giành được sự yêu thích của giới trẻ nhờ vẻ ngoài thu hút sự chú ý.
This phone has won the favor of young people with its eye-catching appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây