引人入胜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引人入胜" (yǐnrén-rùshèng) mang nghĩa "hấp dẫn lôi cuốn, thu hút người ta", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 人 (rén - nhân): "người" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引人入胜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hấp dẫn lôi cuốn, thu hút người ta
Ví dụ (5)
这部小说的故事情节十分引人入胜。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng hấp dẫn lôi cuốn.
The plot of this novel is बेहद gripping.
这里的自然风光真是引人入胜,让人流连忘返。
Phong cảnh thiên nhiên ở đây thật sự thu hút người ta, khiến người ta lưu luyến không muốn về.
The natural scenery here is truly captivating, making people reluctant to leave.
教授的演讲引人入胜,大家都听得入了迷。
Bài diễn thuyết của giáo sư rất lôi cuốn, mọi người đều nghe đến say sưa.
The professor's lecture was so engrossing that everyone listened with rapt attention.
这部电影的开场极其引人入胜,立刻抓住了观众的心。
Cảnh mở đầu của bộ phim này cực kỳ hấp dẫn, lập tức nắm bắt được trái tim của khán giả.
The opening of the film was extremely captivating and immediately won over the audience.
这款游戏的世界观设计引人入胜,吸引了大量的玩家。
Thiết kế thế giới quan của trò chơi này rất thu hút người ta, đã thu hút một lượng lớn người chơi.
The game's world-building is highly immersive and has attracted a large number of players.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây