Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
平滑
píng huá
Bằng phẳng và trơn nhẵn
Hán việt: bình hoạt
—

Gợi nhớ

Từ "平滑" (píng huá) mang nghĩa "Bằng phẳng và trơn nhẵn", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑).

Thành phần cấu tạo

平滑
píng huá
Bằng phẳng và trơn nhẵn
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
滑
huá • hoạt
Trơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
骨
Bộ Cốt
Bộ xương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Bằng phẳng và trơn nhẵn
Ví dụ (3)
zhè这zhāng张dàlǐshí大理石zhuōmiàn桌面jīngguò经过dǎmó打磨,fēicháng非常pínghuá平滑。
Mặt bàn đá cẩm thạch này đã qua mài giũa, vô cùng trơn nhẵn.
After being polished, this marble tabletop is very smooth.
shǐyòng使用zhè这kuǎn款hùfūpǐn护肤品hòu后,tā她de的pífū皮肤biànde变得gèngjiā更加xìnì细腻pínghuá平滑。
Sau khi dùng sản phẩm dưỡng da này, làn da của cô ấy trở nên mịn màng và trơn láng hơn.
After using this skincare product, her skin became finer and smoother.
chēliàng车辆zài在pínghuá平滑de的bǎiyóu柏油mǎlù马路shàng上kuàisù快速xíngshǐ行驶。
Chiếc xe chạy nhanh trên con đường nhựa bằng phẳng trơn tru.
Vehicles were driving fast on the smooth asphalt road.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây