岂不
—
Gợi nhớ
Từ "岂不" (qǐbù) mang nghĩa "há chẳng phải, sao không", kết hợp bởi 岂 (qǐ - khởi): "Làm sao" + 不 (bù - bất): "không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岂: Đứng dưới chân ngọn núi cao sừng sững (山) mà bản thân mình (己) lại nhỏ bé thì làm sao, lẽ nào (岂) vượt qua dễ dàng được. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岂不
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:há chẳng phải, sao không
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây