Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
岂不
qǐbù
há chẳng phải, sao không
Hán việt: khởi bất
—

Gợi nhớ

Từ "岂不" (qǐbù) mang nghĩa "há chẳng phải, sao không", kết hợp bởi 岂 (qǐ - khởi): "Làm sao" + 不 (bù - bất): "không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岂: Đứng dưới chân ngọn núi cao sừng sững (山) mà bản thân mình (己) lại nhỏ bé thì làm sao, lẽ nào (岂) vượt qua dễ dàng được. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不).

Thành phần cấu tạo

岂不
qǐbù
há chẳng phải, sao không
岂
qǐ • khởi
Làm sao
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
己
Kỷ
Bản thân (phía dưới)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây