放胆
—
Gợi nhớ
Từ "放胆" (fàngdǎn) mang nghĩa "mạnh dạn, bạo gan, không e ngại", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放胆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:mạnh dạn, bạo gan, không e ngại
Ví dụ (3)
你有什么意见就放胆说出来,不要顾虑太多。
Bạn có ý kiến gì cứ mạnh dạn nói ra, không cần phải lo lắng quá nhiều.
If you have any opinions, just speak your mind boldly and don't worry too much.
年轻人要放胆去尝试,不要害怕失败。
Người trẻ tuổi phải bạo gan đi thử nghiệm, đừng sợ hãi thất bại.
Young people should be bold and try things out without fearing failure.
既然有了周密的计划,我们就可以放胆一试。
Đã có kế hoạch chu đáo rồi thì chúng ta có thể dũng cảm thử một phen.
Now that we have a thorough plan, we can boldly give it a try.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây