Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
放胆
fàngdǎn
mạnh dạn, bạo gan, không e ngại
Hán việt: phóng đảm
—

Gợi nhớ

Từ "放胆" (fàngdǎn) mang nghĩa "mạnh dạn, bạo gan, không e ngại", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆).

Thành phần cấu tạo

放胆
fàngdǎn
mạnh dạn, bạo gan, không e ngại
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)
胆
dǎn • đảm
Túi mật
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / phó từ
Nghĩa:mạnh dạn, bạo gan, không e ngại
Ví dụ (3)
nǐ你yǒu有shénme什么yìjiàn意见jiù就fàngdǎn放胆shuō说chūlái出来,búyào不要gùlǜ顾虑tàiduō太多。
Bạn có ý kiến gì cứ mạnh dạn nói ra, không cần phải lo lắng quá nhiều.
If you have any opinions, just speak your mind boldly and don't worry too much.
niánqīngrén年轻人yào要fàngdǎn放胆qù去chángshì尝试,búyào不要hàipà害怕shībài失败。
Người trẻ tuổi phải bạo gan đi thử nghiệm, đừng sợ hãi thất bại.
Young people should be bold and try things out without fearing failure.
jìrán既然yǒu有le了zhōumì周密de的jìhuà计划,wǒmen我们jiù就kěyǐ可以fàngdǎn放胆yí一shì试。
Đã có kế hoạch chu đáo rồi thì chúng ta có thể dũng cảm thử một phen.
Now that we have a thorough plan, we can boldly give it a try.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây