流亡
—
Gợi nhớ
Từ "流亡" (liúwáng) mang nghĩa "lưu vong, chạy trốn ra nước ngoài", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 流亡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu vong, chạy trốn ra nước ngoài
Ví dụ (3)
战争爆发后,成千上万的难民流亡海外。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, hàng ngàn hàng vạn người tị nạn đã lưu vong ra hải ngoại.
After the war broke out, tens of thousands of refugees went into exile overseas.
他因为发表反对言论而被迫流亡他国。
Anh ấy vì phát biểu các ngôn luận phản đối nên buộc phải sống lưu vong ở nước khác.
He was forced into exile in another country for voicing dissenting opinions.
流亡在外的日子非常艰苦,他时刻思念着故乡。
Những ngày tháng lưu vong nơi xứ người vô cùng gian khổ, anh ấy lúc nào cũng nhớ về quê hương.
The days of living in exile were very hard, and he missed his homeland constantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây