知趣
—
Gợi nhớ
Từ "知趣" (zhī qù) mang nghĩa "Biết điều, biết ý, thức thời", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 知趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Biết điều, biết ý, thức thời
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây