Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
知县
zhī xiàn
Tri huyện, quan huyện
Hán việt: tri huyện
—

Gợi nhớ

Từ "知县" (zhī xiàn) mang nghĩa "Tri huyện, quan huyện", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 县 (xiàn - huyện): "Huyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 县: Một vùng đất đai (厶) được ngắm nhìn quản lý rõ ràng (且) từ trên xuống tạo thành đơn vị hành chính cấp huyện (县).

Thành phần cấu tạo

知县
zhī xiàn
Tri huyện, quan huyện
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
县
xiàn • huyện
Huyện
县
Giản thể từ 縣
Hình thủ cấp treo lên (phồn thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây