和暖
—
Gợi nhớ
Từ "和暖" (hé nuǎn) mang nghĩa "Ấm áp dễ chịu", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 和暖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ấm áp dễ chịu
Ví dụ (3)
春风和暖,阳光明媚,非常适合外出郊游。
Gió xuân ấm áp, ánh nắng tươi đẹp, rất thích hợp để đi dã ngoại ngoài trời.
The spring breeze is mild and warm, and the sunshine is bright and beautiful, making it perfect for an outing.
连续几天阴雨后,今天天气终于变得和暖起来。
Sau vài ngày mưa gió liên tiếp, hôm nay thời tiết cuối cùng cũng ấm áp trở lại.
After several consecutive days of overcast and rainy weather, today the weather finally became mild and warm.
我们坐在和暖的阳光下看书,感觉十分惬意。
Chúng tôi ngồi đọc sách dưới ánh nắng ấm áp, cảm thấy vô cùng dễ chịu.
We sat reading in the warm sunshine and felt very cozy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây