抗战
—
Gợi nhớ
Từ "抗战" (kàng zhàn) mang nghĩa "Kháng chiến", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kháng chiến
Ví dụ (3)
这部电影真实地再现了当年抗战的历史场景。
Bộ phim này tái hiện một cách chân thực cảnh tượng lịch sử của cuộc kháng chiến năm xưa.
This movie realistically recreates the historical scenes of the War of Resistance back then.
爷爷是一位抗战老兵,身上留下了许多战斗的伤疤。
Ông nội là một cựu chiến binh kháng chiến, trên người lưu lại nhiều vết sẹo chiến đấu.
Grandpa is a veteran of the War of Resistance, with many battle scars left on his body.
八年抗战期间,全国人民团结一致,抵御外敌。
Trong 8 năm kháng chiến, nhân dân cả nước đoàn kết một lòng, chống lại ngoại bang.
During the eight-year War of Resistance, people across the country united as one to resist foreign enemies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây