海棠
—
Gợi nhớ
Từ "海棠" (hǎitáng) mang nghĩa "Hoa hải đường", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 棠 (táng - đường): "Cây lê dại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 棠: Loài cây gỗ (木) đến mùa vẫn luôn được người đời chuộng ngắm (尚) bởi sắc hoa rực rỡ là cây hải đường, lê dại (棠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 海棠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoa hải đường
Ví dụ (3)
春风吹过,花园里的海棠花开了。
Gió xuân thổi qua, hoa hải đường trong vườn đã nở.
As the spring breeze blew past, the crabapple flowers in the garden bloomed.
海棠花红白相间,显得十分娇艳。
Hoa hải đường đỏ trắng đan xen, trông vô cùng kiều diễm.
With red and white blossoms mingling, the crabapple flowers look remarkably delicate and charming.
诗人们常常写诗赞美海棠的高雅。
Các nhà thơ thường viết thơ ca ngợi nét thanh cao của hoa hải đường.
Poets often write poems to praise the elegance of crabapple blossoms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây