Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
央求
yāng qiú
Nài nỉ, cầu xin, van xin
Hán việt: ương cầu
—

Gợi nhớ

Từ "央求" (yāng qiú) mang nghĩa "Nài nỉ, cầu xin, van xin", kết hợp bởi 央 (yāng - ương): "Trung tâm" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 央: Hình bóng một người (大) đứng ngay chính giữa khung cửa rộng (冂) không lệch sang bên nào chỉ vị trí trung tâm, chính giữa (央). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).

Thành phần cấu tạo

央求
yāng qiú
Nài nỉ, cầu xin, van xin
央
yāng • ương
Trung tâm
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
大
Bộ Đại
Lớn, người (phía trong)
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nài nỉ, cầu xin, van xin
Ví dụ (3)
háizi孩子yāngqiú央求māma妈妈dài带tā他qù去yóulèyuán游乐园wán玩。
Đứa trẻ nài nỉ mẹ đưa đi chơi ở công viên giải trí.
The child begged his mother to take him to the amusement park.
tā他yòng用yāngqiú央求de的yǎnshén眼神kàn看zhe着wǒ我,xīwàng希望wǒ我néng能bāng帮tā他bǎoshǒu保守mìmì秘密。
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt van nài, hy vọng tôi có thể giúp anh ấy giữ bí mật.
He looked at me with pleading eyes, hoping I would help him keep the secret.
wúlùn无论wǒ我zěnme怎么yāngqiú央求,tā他dōu都bù不kěn肯dāying答应wǒ我de的qǐngqiú请求。
Cho dù tôi có cầu xin thế nào, anh ấy cũng không chịu đồng ý yêu cầu của tôi.
No matter how hard I pleaded, he refused to grant my request.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây