央求
—
Gợi nhớ
Từ "央求" (yāng qiú) mang nghĩa "Nài nỉ, cầu xin, van xin", kết hợp bởi 央 (yāng - ương): "Trung tâm" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 央: Hình bóng một người (大) đứng ngay chính giữa khung cửa rộng (冂) không lệch sang bên nào chỉ vị trí trung tâm, chính giữa (央). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 央求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nài nỉ, cầu xin, van xin
Ví dụ (3)
孩子央求妈妈带他去游乐园玩。
Đứa trẻ nài nỉ mẹ đưa đi chơi ở công viên giải trí.
The child begged his mother to take him to the amusement park.
他用央求的眼神看着我,希望我能帮他保守秘密。
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt van nài, hy vọng tôi có thể giúp anh ấy giữ bí mật.
He looked at me with pleading eyes, hoping I would help him keep the secret.
无论我怎么央求,他都不肯答应我的请求。
Cho dù tôi có cầu xin thế nào, anh ấy cũng không chịu đồng ý yêu cầu của tôi.
No matter how hard I pleaded, he refused to grant my request.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây