寄放
—
Gợi nhớ
Từ "寄放" (jì fàng) mang nghĩa "Ký gửi, gửi đồ", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寄放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ký gửi, gửi đồ
Ví dụ (3)
我可以把行李寄放在这家旅馆的前台吗?
Tôi có thể gửi hành lý ở quầy lễ tân của khách sạn này không?
Can I leave my luggage at the front desk of this hotel?
进图书馆前,你需要把背包寄存在寄放处。
Trước khi vào thư viện, bạn cần gửi ba lô ở nơi gửi đồ.
Before entering the library, you need to check your backpack at the baggage check counter.
他把小狗寄放在邻居家几天,然后去外地出差。
Anh ấy gửi chú chó nhỏ ở nhà hàng xóm vài ngày rồi đi công tác nơi khác.
He left his puppy at a neighbor's house for a few days before going out of town on a business trip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây