按捺
—
Gợi nhớ
Từ "按捺" (àn nà) mang nghĩa "Kiềm chế, đè nén, kìm nén", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 捺 (nà - nại): "Nét mác (trong thư pháp Hán tự)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 捺: Bàn tay (扌) người viết thư pháp biết làm chủ lực bút (奈) kéo nghiêng xuống phải rồi vuốt nhẹ tạo nên nét mác thanh thoát (捺).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kiềm chế, đè nén, kìm nén
Ví dụ (3)
听到这个好消息,他按捺不住内心的喜悦,跳了起来。
Nghe thấy tin tốt lành này, anh ấy không kìm nén nổi niềm vui sướng trong lòng mà nhảy cẫng lên.
Hearing the good news, he couldn't contain the joy in his heart and jumped up.
面对对方的无理指责,他努力按捺住心中的怒火。
Đối mặt với sự chỉ trích vô lý của đối phương, anh ấy cố gắng kìm nén ngọn lửa giận trong lòng.
Faced with the other party's unreasonable accusations, he tried hard to suppress the anger in his heart.
大家按捺着焦急的心情,在考场外静静地等待。
Mọi người kìm nén tâm trạng sốt ruột, im lặng chờ đợi bên ngoài phòng thi.
Everyone held back their anxious feelings and waited quietly outside the examination hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây